đèn trời

đèn trời

Dân chúng trông cậy vào đèn trời của nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng suốt, sự minh mẫn của bậc trên: "đèn trời" một từ , dùng để chỉ sự thông tuệ, sự sáng suốt có thể soi tỏ mọi việc, đặc biệt của các bậc cầm quyền, người địa vị cao hơn.
    • Sự công minh, sự thấu hiểu từ cấp trên: Từ này còn hàm ý về sự công bằng, sự thấu hiểu giải quyết những oan ức, nguyện vọng của người dân thường từ phía những người thẩm quyền cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dân chúng trông cậy vào đèn trời của nhà vua. (Người dân trông chờ vào sự sáng suốt của nhà vua.)
    • Mong rằng đèn trời sẽ soi xét, minh oan cho kẻ bị hàm oan. (Mong rằng sự công minh từ cấp trên sẽ xem xét, minh oan cho người bị oan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trông mong đèn trời": trông chờ, hy vọng vào sự phán xét công minh, sáng suốt từ cấp trên.

    • Người dân oan ức chỉ còn biết trông mong đèn trời. (Người dân bị oan ức chỉ còn biết trông chờ vào sự công minh từ cấp trên.)
  • "đèn trời soi xét": sự sáng suốt (của bậc trên) xem xét, phán quyết.

    • Vụ án phức tạp này, chỉ đèn trời soi xét mới . (Vụ án phức tạp này, chỉ sự phán xét sáng suốt của cấp trên mới làm sáng tỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đèn giời: (khẩu ngữ) cách nói khác của "đèn trời", cùng một nghĩa.
    • Cứ để đèn giời phân xử. (Cứ để sự công minh từ trên cao phân xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự sáng suốt: khả năng nhìn nhận, đánh giá đúng đắn thấu đáo.
  • Sự minh mẫn: (thường dùng cho người cao tuổi) trí óc còn sáng suốt, tỉnh táo.
  • Sự công minh: sự công bằng sáng suốt khi xét xử, đánh giá.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Đèn trời" một từ ngữ cổ, mang sắc thái trang trọng hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương cổ, các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về các triều đại phong kiến.
  • Hàm ý tôn kính: Từ này thể hiện sự tôn kính, niềm tin kỳ vọng của người dân (cấp dưới) vào sự thông thái công lý của bậc cầm quyền (cấp trên).